Xút lỏng (NaOH): hóa chất "vàng" của ngành công nghiệp

Tác giả: Khách Administrator
Ngày cập nhật: 10 tháng 12 2025
Chia sẻ
Xem nhanh

Trong thế giới hóa chất công nghiệp, nếu Axit Sulfuric (H2SO4) được ví là "Vua của các loại axit" thì Xút (Natri Hydroxit - NaOH) chính là "Nữ hoàng của các loại bazơ". Không một nền công nghiệp hiện đại nào có thể vận hành trơn tru mà thiếu đi sự hiện diện của hóa chất này.

Đặc biệt, Xút lỏng (Liquid Caustic Soda) là dạng thương phẩm phổ biến và tiện dụng nhất, được sử dụng rộng rãi từ xử lý nước thải, sản xuất giấy, dệt nhuộm cho đến chế biến thực phẩm. Vậy thực chất Xút lỏng là gì? Tại sao nó lại có tính ăn mòn mạnh đến vậy? Quy trình lưu trữ và sử dụng sao cho an toàn? Bài viết chuyên sâu này sẽ giải mã toàn bộ về Xút lỏng.

1. Tổng quan về Xút lỏng (Sodium Hydroxide)

1.1. Định nghĩa và Tên gọi

Natri Hydroxit có công thức hóa học là NaOH. Trong thương mại và đời sống, nó được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau:

  • Tên hóa học: Natri hydroxit, Hydroxit natri.

  • Tên thương mại: Caustic Soda (Xút ăn da), Lye.

  • Tên thường gọi tại Việt Nam: Xút, Xút lỏng, Xút vảy (tùy trạng thái).

Xút lỏng thực chất là dung dịch của NaOH hòa tan trong nước. Nó không tồn tại tự nhiên ở dạng lỏng nguyên chất (vì nhiệt độ nóng chảy của NaOH rắn là 318℃), mà là một dung dịch bão hòa hoặc pha loãng.

1.2. Các nồng độ thương mại phổ biến

Trên thị trường, bạn hiếm khi mua được dung dịch NaOH 100% (dạng lỏng). Thay vào đó, các nhà sản xuất cung cấp các nồng độ tiêu chuẩn sau:

  • Xút lỏng 32% (32% w/w): Phổ biến nhất ở các nước khí hậu lạnh hoặc dùng cho các nhà máy quy mô vừa và nhỏ. Ưu điểm là điểm đông đặc thấp (khoảng 2℃), dễ vận chuyển vào mùa đông.

  • Xút lỏng 45% (45% w/w): Loại phổ biến sản xuất tại Việt Nam.

  • Xút lỏng 50% (50% w/w): Nồng độ tiêu chuẩn quốc tế. Đây là nồng độ cao nhất có thể vận chuyển kinh tế (ít nước nhất). Tuy nhiên, nhược điểm lớn là nó bắt đầu kết tinh/đông đặc ở nhiệt độ khá cao (12℃ - 15℃), đòi hỏi bồn chứa phải có hệ thống gia nhiệt.

 Cấu tạo phân tử của xút NaOH

2. Tính chất vật lý của Xút lỏng

Nhận biết tính chất vật lý là bước đầu tiên để xử lý hóa chất này an toàn.

2.1. Trạng thái và Cảm quan

  • Màu sắc: Xút lỏng tinh khiết là chất lỏng trong suốt, không màu (như nước). Các loại xút công nghiệp lẫn tạp chất có thể hơi đục hoặc có màu xám nhẹ.

  • Độ nhớt: Xút lỏng nhớt hơn nước. Nồng độ càng cao, độ nhớt càng lớn. Dòng chảy của nó cảm giác "nặng" hơn nước.

  • Cảm giác xúc giác: Khi chạm vào dung dịch NaOH (dù loãng), bạn sẽ thấy cảm giác nhớt và trơn như xà phòng.

    Cảnh báo cực kỳ quan trọng: Cảm giác trơn này không phải là do tính chất của xút, mà là do xút đang ăn mòn da tay bạn, phản ứng với dầu và mô mỡ trên da để tạo thành xà phòng (phản ứng xà phòng hóa). Hãy rửa ngay lập tức nếu cảm thấy trơn!

2.2. Đặc tính nhiệt (Phản ứng tỏa nhiệt)

Xút có ái lực cực mạnh với nước. Quá trình pha loãng xút rắn thành xút lỏng, hoặc pha loãng xút lỏng nồng độ cao sang thấp đều tỏa rất nhiều nhiệt.

  • Nhiệt độ sôi của dung dịch NaOH 50% là khoảng 145℃.

  • Khối lượng riêng (Tỷ trọng) của dung dịch 50% là khoảng 1.53 g/cm3 (nặng hơn nước gấp 1.5 lần).

2.3. Tính hút ẩm

Dung dịch NaOH rất dễ hấp thụ khí CO2 từ không khí để tạo thành muối Natri Cacbonat (Na2CO3), làm giảm nồng độ và chất lượng của xút. Do đó, bồn chứa xút luôn phải đậy kín.

3. Tính chất hóa học: Sức mạnh của một Bazơ điển hình

NaOH là một trong những bazơ mạnh nhất (siêu bazơ), phân ly hoàn toàn trong nước:

NaOH → Na+ + OH-

Chính ion Hydroxyl (OH-) tạo nên tính ăn mòn và các phản ứng đặc trưng sau:

3.1. Làm đổi màu chất chỉ thị

Đây là phương pháp nhận biết cơ bản:

  • Làm quỳ tím chuyển sang màu xanh.

  • Làm dung dịch Phenolphthalein không màu chuyển sang màu hồng đậm.

Dung dịch NaOH làm đổi màu chất chỉ thị Phenolphthalein sang màu hồng đặc trưng

Thí nghiệm minh họa tính bazơ mạnh của NaOH: Chỉ vài giọt dung dịch làm Phenolphthalein chuyển sang màu hồng tím đặc trưng.

3.2. Phản ứng trung hòa (Tác dụng với Axit)

Xút phản ứng mãnh liệt với các axit vô cơ và hữu cơ tạo thành muối và nước, tỏa nhiệt lớn. Đây là cơ sở cho ứng dụng xử lý nước thải.

NaOH + HCl → NaCl + H2O

2NaOH + H2SO4 → Na2SO4 + 2H2O

3.3. Tác dụng với Oxit axit

NaOH phản ứng với các oxit axit như SO2, CO2 để làm sạch khí thải (tháp xử lý khí Scrubber).

2NaOH + SO2 → Na2SO3 + H2O

2NaOH + CO2 → Na2CO3 + H2O

(Nếu dư CO2 sẽ tạo muối axit NaHCO3)

3.4. Tác dụng với kim loại lưỡng tính (Ăn mòn nhôm)

Một sai lầm phổ biến là dùng bồn nhôm để chứa xút. Xút ăn mòn Nhôm, Kẽm cực mạnh và sinh ra khí Hydro dễ nổ.

2Al + 2NaOH + 2H2O → 2NaAlO2 + 3H2

(Lưu ý: Xút không tác dụng với Sắt, Đồng, Inox, nên các vật liệu này dùng để làm bồn chứa).

3.5. Phản ứng xà phòng hóa (Tác dụng với chất béo)

Đây là phản ứng nền tảng của công nghiệp tẩy rửa. Xút thủy phân chất béo (Ester) tạo thành muối của axit béo (Xà phòng) và Glycerol.

(RCOO)3C3H5 + 3NaOH → 3RCOONa (Xà phòng) + C3H5(OH)3

4. Công nghệ sản xuất Xút lỏng (Công nghệ Điện phân)

Làm sao để tạo ra hàng triệu tấn xút mỗi năm? Câu trả lời nằm ở phương pháp Điện phân dung dịch muối ăn (NaCl). Có 3 công nghệ chính, nhưng hiện nay công nghệ màng trao đổi ion là tiên tiến nhất.

Sơ đồ nguyên lý công nghệ điện phân màng trao đổi ion (Membrane Cell) để sản xuất NaOH và Clo từ muối ăn

Sơ đồ nguyên lý công nghệ điện phân màng trao đổi ion (Membrane Cell). Dung dịch muối (Brine) đi vào anot, nước đi vào catot. Màng ngăn chỉ cho phép ion Na+ đi qua, tạo thành NaOH tinh khiết ở cực âm.

4.1. Công nghệ điện phân màng ngăn (Diaphragm Cell)

Sử dụng màng ngăn xốp (thường là amiăng - hiện ít dùng do độc hại) để ngăn clo và hydro tái hợp.

  • Nhược điểm: Dung dịch NaOH thu được có nồng độ thấp (10-12%) và lẫn nhiều tạp chất muối (NaCl). Tốn năng lượng để cô đặc.

4.2. Công nghệ điện phân màng trao đổi ion (Membrane Cell) - Hiện đại nhất

Đây là công nghệ sạch, tiết kiệm năng lượng và phổ biến nhất hiện nay.

  • Cơ chế: Buồng Anot và Catot được ngăn cách bằng một màng trao đổi ion đặc biệt (chỉ cho ion Na+ đi qua, giữ lại Cl-).

  • Phương trình điện phân:

    2NaCl + 2H2O điện phân có màng ngăn→ 2NaOH + H2↑ + Cl2

  • Ưu điểm: Tạo ra xút lỏng có độ tinh khiết rất cao (gần như không lẫn muối), nồng độ ra khỏi buồng điện phân đạt khoảng 30-33%.

5. Ứng dụng khổng lồ của Xút lỏng trong công nghiệp

Xút lỏng tham gia vào quy trình sản xuất của hầu hết các vật dụng xung quanh chúng ta.

5.1. Xử lý nước và Môi trường (Chiếm tỉ trọng lớn)

Đây là thị trường tiêu thụ xút lớn nhất.

  • Trung hòa pH: Nước thải công nghiệp thường có tính axit (pH thấp). Xút lỏng được bơm vào để nâng pH lên mức trung tính (6.5 - 8.5) trước khi xả thải.

  • Tạo kết tủa kim loại nặng: Tại pH thích hợp, OH- phản ứng với các ion kim loại nặng (Pb2+, Cd2+, Hg2+...) tạo thành dạng hydroxit kết tủa, dễ dàng lắng lọc và loại bỏ.

  • Tái sinh nhựa trao đổi ion: Trong hệ thống lọc nước RO hoặc DI, xút được dùng để rửa các hạt nhựa Anion.

5.2. Công nghiệp sản xuất Giấy và Bột giấy

Quy trình Kraft (quy trình sulfat) sử dụng hỗn hợp Xút (NaOH) và Natri Sunfua (Na2S) để nấu gỗ.

  • Vai trò: Xút giúp tách Lignin ra khỏi sợi Cellulose. Nếu không loại bỏ Lignin, giấy sẽ bị giòn và ố vàng theo thời gian.

  • Ngoài ra, xút còn dùng để tẩy trắng bột giấy.

5.3. Công nghiệp Dệt nhuộm

  • Xử lý vải Cotton (Mercerizing): Ngâm vải cotton vào dung dịch NaOH đậm đặc làm sợi vải trương nở, trở nên bóng hơn, bền hơn và đặc biệt là tăng khả năng hấp thụ thuốc nhuộm.

  • Tẩy trắng: Dùng để tẩy giặt các tạp chất, sáp tự nhiên có trong sợi vải thô.

5.4. Công nghiệp Nhôm (Quy trình Bayer)

Quặng Bauxite chứa nhôm cũng chứa nhiều tạp chất (Silic, Oxit sắt). Người ta dùng dung dịch NaOH đậm đặc ở nhiệt độ cao để hòa tan Alumina (Al2O3):

Al2O3 + 2NaOH + 3H2O → 2Na[Al(OH)4]

Sau đó tách dung dịch này ra khỏi bùn đỏ và kết tủa lại để thu nhôm tinh khiết.

5.5. Sản xuất Xà phòng và Chất tẩy rửa

Như đã đề cập ở phần tính chất hóa học, xút là nguyên liệu không thể thiếu để biến dầu mỡ thành bánh xà phòng, nước rửa chén, chất tẩy rửa sàn nhà (Nước Javel NaOCl cũng được sản xuất từ phản ứng giữa Clo và Xút).

5.6. Công nghiệp Thực phẩm (Food Grade NaOH)

Với loại xút đạt chuẩn thực phẩm (tinh khiết cao, không lẫn kim loại nặng), nó có các ứng dụng thú vị:

  • Lột vỏ trái cây: Cà chua, khoai tây, đào được ngâm vào dung dịch xút nóng. Vỏ sẽ tự bong ra, giúp việc đóng hộp nhanh chóng.

  • Chế biến ô liu: Loại bỏ vị đắng tự nhiên của quả ô liu.

  • Làm bánh quy/bánh mì: Tạo lớp vỏ nâu bóng và giòn đặc trưng (ví dụ bánh Pretzels).

6. So sánh Xút Lỏng và Xút Vảy/Hạt

Nhiều doanh nghiệp phân vân giữa việc mua xút lỏng hay xút rắn (Vảy - Flakes hoặc Hạt - Micropearls). Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn ra quyết định:

Tiêu chí Xút Lỏng (32%−50%) Xút Vảy/Hạt (98%−99%)
Giá thành (quy đổi về 100%) Thường cao hơn do chi phí vận chuyển nước Rẻ hơn
Vận chuyển Cần xe bồn chuyên dụng hoặc tank IBC Đóng bao 25kg, dễ vận chuyển xe tải thường
Sử dụng Cực kỳ tiện lợi. Bơm trực tiếp vào hệ thống châm hóa chất (dosing pump). Tự động hóa dễ dàng. Phải tốn công nhân pha ra nước. Nguy hiểm khi pha (bụi xút, tỏa nhiệt).
An toàn Rủi ro rò rỉ đường ống. Rủi ro hít phải bụi xút gây hại phổi.
Lưu kho Cần bồn chứa lớn, hệ thống gia nhiệt (với loại 50%). Kho bãi khô ráo là đủ.

 Lời khuyên: Nếu nhà máy của bạn tiêu thụ lượng lớn và có hệ thống châm tự động (như xử lý nước thải quy mô lớn), Xút lỏng là lựa chọn tối ưu để tiết kiệm nhân công và an toàn lao động. Nếu dùng ít hoặc không thường xuyên, Xút vảy sẽ kinh tế hơn.

7. An toàn hóa chất: "Ăn da" không chỉ là cái tên

Cụm từ "Xút ăn da" mô tả chính xác nguy hiểm của nó. Khác với axit gây đau rát ngay lập tức, vết bỏng do kiềm (bazơ) thường không gây đau ngay nhưng xâm nhập sâu vào bên trong, phá hủy protein và mô dưới da (hoại tử ướt).

7.1. Nguy cơ sức khỏe

  • Mắt: Nguy hiểm nhất. Chỉ cần một giọt bắn vào mắt có thể gây đục giác mạc, mù lòa vĩnh viễn trong vài giây.

  • Da: Gây bỏng sâu, lở loét, sẹo lồi.

  • Hít phải: Hơi xút (aerosol) gây kích ứng phổi nghiêm trọng.

7.2. Trang bị bảo hộ (PPE)

Không bao giờ thỏa hiệp với an toàn khi làm việc với NaOH:

  • Kính bảo hộ kín (Goggles) + Tấm che mặt (Face shield).

  • Găng tay cao su Nitrile hoặc Neoprene dài tay.

  • Ủng cao su.

  • Tạp dề chống hóa chất hoặc bộ quần áo Tyvek.

Cảnh báo: Ăn mòn kim loại và gây bỏng nặng

Chú thích: Biểu tượng GHS05 bắt buộc phải có trên mọi bồn chứa, xe vận chuyển NaOH (Cảnh báo: Ăn mòn kim loại và gây bỏng nặng).

7.3. Sơ cứu khẩn cấp

  1. Mắt: Rửa ngay lập tức dưới vòi nước áp lực nhẹ liên tục ít nhất 30 phút. Giữ mắt mở to. Đây là "thời gian vàng" để cứu thị lực.

  2. Da: Xối nước liên tục 15-20 phút. Tuyệt đối không bôi kem, dầu hay giấm chua lên vết bỏng khi chưa có chỉ định y tế.

  3. Tràn đổ: Dùng cát khô hoặc đất để quây vùng tràn. Sau đó dùng axit axetic loãng (giấm) để trung hòa phần dư thừa trước khi dọn dẹp.

8. Hướng dẫn lưu trữ và Bảo quản Xút lỏng

Để đảm bảo chất lượng và an toàn, hệ thống bồn chứa xút lỏng cần tuân thủ:

8.1. Vật liệu bồn chứa

  • Thép Carbon (Mild Steel): Dùng tốt cho NaOH nồng độ < 50% ở nhiệt độ thường. Tuy nhiên, về lâu dài có thể bị nứt do ứng suất ăn mòn (Caustic Embrittlement) nếu nhiệt độ > 60°C.

  • Inox (Thép không gỉ 304/316): Rất tốt, chịu được nhiệt độ cao hơn và không làm nhiễm sắt vào xút.

  • Nhựa (Composite/FRP, PVC, PP, PE): Phù hợp cho bồn chứa nhỏ hoặc trung bình ở nhiệt độ thường.

  • TUYỆT ĐỐI TRÁNH: Nhôm (Al), Đồng (Cu), Kẽm (Zn), Thau (brass: hợp kim của đồng và kẽm), Thủy tinh (xút nóng ăn mòn thủy tinh).

8.2. Vấn đề đông đặc (Freezing)

Xút 50% bắt đầu đông đặc ở khoảng 12°C - 15°C. Nếu đường ống hoặc bồn chứa không được giữ ấm (bảo ôn/gia nhiệt) vào mùa đông, xút sẽ đóng rắn gây tắc nghẽn, vỡ đường ống.

  • Giải pháp: Lắp đặt hệ thống tracing nhiệt (heat tracing) và lớp cách nhiệt cho đường ống dẫn xút 50%. Hoặc chuyển sang dùng xút 32% vào mùa đông.

9. Mua Xút lỏng ở đâu uy tín?

Việc lựa chọn nhà cung cấp Xút lỏng không chỉ dựa vào giá cả mà còn là sự an toàn trong vận chuyển và độ ổn định của nồng độ.

Hóa Chất Thành Phát là nhà phân phối xút lỏng hàng đầu tại Việt Nam. Ngoài ra, Thành Phát còn là nhà phân phối hóa chất uy tín cung cấp rất nhiều sản phẩm khác gồm: Axit Clohydric (HCl), Javen, PAC, Clo lỏng, Axit Sunfuric, Soda Ash Light, Photpho vàng... đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của thị trường.

Tại Công ty TNHH Hóa Chất Thành Phát, chúng tôi cung cấp giải pháp cung ứng Xút lỏng toàn diện:

  • Đa dạng chủng loại: Xút lỏng 32%, 45%, 50% và Xút vảy 99%.

  • Đội xe bồn chuyên dụng: Xe bồn Inox, Composite từ 10 tấn đến trên 30 tấn, đảm bảo giao hàng an toàn đến tận chân công trình.

  • Cam kết chất lượng: Hàng hóa có đầy đủ COA, đúng nồng độ cam kết.

  • Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn thiết kế bồn chứa, bơm định lượng phù hợp.

10. Lời kết

Xút lỏng (NaOH) là một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng công nghiệp. Hiểu rõ về tính chất, ứng dụng và đặc biệt là các quy tắc an toàn của nó sẽ giúp doanh nghiệp của bạn tối ưu hóa sản xuất và giảm thiểu rủi ro.

Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi nếu bạn cần bảng báo giá mới nhất hoặc tư vấn kỹ thuật về cách sử dụng Xút lỏng hiệu quả.

Hành động ngay:

Bạn đang gặp vấn đề về pH nước thải không ổn định? Hay cần nguồn xút giá tốt cho sản xuất? Nhấn vào nút bên dưới để nhận tư vấn miễn phí từ chuyên gia hóa chất.

[Liên Hệ Hotline: 0987 991 688 Nhận Báo Giá Ngay]

FAQ - Câu hỏi thường gặp về Xút lỏng

1. Xút lỏng có hạn sử dụng không?

Về lý thuyết, NaOH rất bền và không bị hỏng. Tuy nhiên, nếu để lâu trong bồn không kín, nó sẽ hấp thụ CO2 làm giảm nồng độ. Thời gian lưu trữ tốt nhất là trong vòng 1-2 năm với điều kiện bảo quản kín.

2. Tôi có thể tự pha xút vảy thành xút lỏng không?

Có thể, nhưng rất nguy hiểm do quá trình này tỏa nhiệt cực lớn, có thể làm sôi nước và bắn hóa chất. Cần có bồn pha chuyên dụng chịu nhiệt, khuấy trộn cơ học và trang bị bảo hộ đầy đủ. Với quy mô lớn, mua xút lỏng pha sẵn thường kinh tế và an toàn hơn.

3. Xút lỏng có cháy không?

Bản thân NaOH không cháy. Tuy nhiên, khi tiếp xúc với một số kim loại (nhôm, kẽm), nó sinh ra khí Hydro rất dễ nổ. Ngoài ra, khi gặp nước nó tỏa nhiệt có thể gây cháy các vật liệu dễ bắt lửa xung quanh.

Số lần xem: 22

CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THÀNH PHÁT

Địa chỉ: Khu 3 (Thị Trấn Phong Châu cũ), Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam

Hotline: 0987991688

Email: info@thanhphatchem.vnhoachatthanhphat.pt@gmail.com

Mã số thuế: 2600994195

Website: thanhphatchem.vn

  • Trực tuyến:
    1
  • Hôm nay:
    77
  • Tuần này:
    443
  • Tất cả:
    58149
Thiết kế website Webso.vn